ha ha

/hɑ:/
Học thuật
Thân thiện
ha ha

A child lets out a happy "ha ha" while playing with a puppy.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếng cười: "ha ha" một từ tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh của tiếng cười lớn, vui vẻ hoặc chế nhạo.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Ha ha! That joke was really funny!" ("Ha ha! Câu chuyện cười đó thật sự buồn cười!")
    • He just looked at me and said, "Ha ha, very funny." (Anh ấy chỉ nhìn tôi nói, "Ha ha, rất buồn cười.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết để biểu thị tiếng cười: Thường xuất hiện trong truyện tranh, tin nhắn hoặc đối thoại văn học để thể hiện nhân vật đang cười.
    • The message read: "I locked my keys in the car. Ha ha!" (Tin nhắn viết: "Tôi khóa chìa khóa trong xe rồi. Ha ha!")
Biến thể từ gần giống
  • Haw-haw (thán từ): Một biến thể cách viết khác, thường biểu thị tiếng cười lớn hoặc phần thô lỗ, chế nhạo.
    • He gave a loud "haw-haw" at my mistake. (Anh ta cười to "haw-haw" trước lỗi sai của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • LOL (viết tắt của Laugh Out Loud): Cười to, thường dùng trong tin nhắn.
  • Hehe: Tiếng cười nhẹ nhàng, khúc khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "ha ha".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ha ha".

ha ha

A child lets out a happy "ha ha" while playing with a puppy.

thán từ
  1. ha ha!
danh từ+ Cách viết khác : (haw-haw) /'hɔ:'hɔ:/
  1. tiếng cười ha ha
nội động từ
  1. cười ha ha

Từ gần giống

Từ chứa "ha ha"